radio antenna

radio antenna

A small radio antenna is mounted on the roof of a suburban house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ăng-ten radio: "radio antenna" một bộ phận của máy thu thanh, chức năng thu nhận các tín hiệutuyến từ không gian. thường một ăng-ten đa hướng, có thể thu sóng từ mọi hướng.
dụ sử dụng
  • (Ăng-ten radio trên mái nhà giúp bắt được các đàixa.)
  • (Anh ấy đã điều chỉnh ăng-ten radio để tín hiệu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extend the radio antenna": kéo dài ăng-ten radio.

    • She extended the radio antenna to improve reception in the basement. ( ấy đã kéo dài ăng-ten radio để cải thiện khả năng thu sóng trong tầng hầm.)
  • "radio antenna array": mảng ăng-ten radio (một hệ thống gồm nhiều ăng-ten kết hợp).

    • The research station uses a large radio antenna array to detect signals from space. (Trạm nghiên cứu sử dụng một mảng ăng-ten radio lớn để phát hiện tín hiệu từ không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Antenna (danh từ): ăng-ten (nói chung, có thể dùng cho radio, TV, hoặc các thiết bị khác).

    • The TV antenna needs to be repositioned for better reception. (Ăng-ten TV cần được điều chỉnh lại để thu sóng tốt hơn.)
  • Aerial (danh từ): ăng-ten (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The car has a small aerial for the radio. (Chiếc xe một ăng-ten nhỏ cho radio.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial: ăng-ten (thường dùng cho radio hoặc TV).
  • Receiver antenna: ăng-ten thu (nhấn mạnh chức năng thu tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in: điều chỉnh để bắt sóng (thường đi với "to").

    • Tune in to the radio by adjusting the antenna. (Điều chỉnh ăng-ten để bắt sóng radio.)
  • Pick up: thu nhận (tín hiệu).

    • The antenna picks up signals from nearby stations. (Ăng-ten thu nhận tín hiệu từ các đài gần đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have an ear to the ground": lắng nghe thông tin, dư luận (không liên quan trực tiếp đến ăng-ten, nhưng gợi ý về việc thu nhận tín hiệu).
    • He always has an ear to the ground to know what's happening in the market. (Anh ấy luôn lắng nghe thông tin để biết chuyện đang xảy ra trên thị trường.)